tự biến áp

tự biến áp

Một kỹ sư đang kiểm tra một tự biến áp trong phòng thí nghiệm.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thiết bị điện từ: "tự biến áp" một loại máy biến áp chỉ một cuộn dây duy nhất, vừa đóng vai trò cuộn sơ cấp vừa cuộn thứ cấp, dùng để biến đổi điện áp xoay chiều.
    • Nguyên lý hoạt động: Thiết bị này hoạt động dựa trên hiện tượng cảm ứng điện từ, cho phép tăng hoặc giảm điện áp đầu ra bằng cách lấy điện áp từ các điểm khác nhau trên cùng một cuộn dây.
dụ sử dụng
  • (Thiết bị biến áp một cuộn dây này phổ biến trong nhà máy để điều chỉnh điện áp.)
  • (Người kỹ sư đã xem xét thiết bị biến áp một cuộn trước khi vận hành.)
  • (Thiết bị này kích thước nhỏ hơn nhờ thiết kế đơn giản.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tự biến áp điều chỉnh": loại tự biến áp có thể thay đổi điện áp đầu ra một cách linh hoạt.

    • Tự biến áp điều chỉnh giúp kiểm soát tốc độ động cơ trong dây chuyền sản xuất. (Thiết bị biến áp một cuộn có thể điều chỉnh điện áp để thay đổi tốc độ động cơ.)
  • "tự biến áp cách ly": loại tự biến áp thêm lớp cách điện giữa các phần cuộn dây để đảm bảo an toàn.

    • Tự biến áp cách ly được dùng trong phòng thí nghiệm để tránh nguy cơ điện giật. (Thiết bị này lớp cách ly bảo vệ người dùng khỏi điện áp cao.)
Biến thể từ gần giống
  • Máy biến áp (danh từ): thiết bị điện từ hai hoặc nhiều cuộn dây riêng biệt, dùng để biến đổi điện ápkhác với "tự biến áp" chỉ một cuộn dây.

    • Máy biến áp thường kích thước lớn hơn tự biến áp. (Thiết bị biến áp nhiều cuộn dây cồng kềnh hơn loại một cuộn.)
  • Biến trở (danh từ): thiết bị điện tử dùng để thay đổi điện trở, không phải biến đổi điện áp như tự biến áp.

    • Biến trở tự biến áp chức năng khác nhau trong mạch điện. (Hai thiết bị này không thể thay thế cho nhau.)
Từ đồng nghĩa
  • Máy biến áp tự ngẫu: tên gọi khác của "tự biến áp" trong kỹ thuật điện.
    • Máy biến áp tự ngẫu thường được dùng trong hệ thống điện ba pha. (Thiết bị biến áp một cuộn phổ biến trong lưới điện công nghiệp.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan đến thuật ngữ kỹ thuật 'tự biến áp' trong tiếng Việt.)